Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
死臭
[Tử Xú]
屍臭
[Thi Xú]
ししゅう
🔊
Danh từ chung
mùi thối của xác chết
Hán tự
死
Tử
chết
臭
Xú
hôi thối; mùi
屍
Thi
xác chết