死線を越える [Tử Tuyến Việt]
しせんをこえる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
thoát khỏi nguy hiểm
JP: 彼は完全に死線を越えた。
VI: Anh ấy đã hoàn toàn vượt qua ranh giới sinh tử.
🔗 峠を越す