Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
死病
[Tử Bệnh]
しびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh chết người
Hán tự
死
Tử
chết
病
Bệnh
bệnh; ốm