死斑 [Tử Ban]
屍斑 [Thi Ban]
しはん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
vết tử thi; vết bầm sau khi chết
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
vết tử thi; vết bầm sau khi chết