1. Thông tin cơ bản
- Từ: 死後(しご)
- Cách đọc: しご
- Loại từ: Danh từ (danh từ phó từ)
- Nghĩa khái quát: sau khi chết, hậu thế
- Hán Việt: tử hậu
2. Ý nghĩa chính
- Thời điểm/hoàn cảnh sau khi một người qua đời. Dùng trong miêu tả pháp lý, y học, tôn giáo, đời sống: 死後の世界, 死後硬直, 死後に出版.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 生前(せいぜん): “lúc sinh thời, trước khi chết” – đối lập với 死後.
- 没後(ぼつご): sau khi qua đời (thường dùng cho người có vị thế/giới văn nghệ sĩ).
- 事後(じご): “sau khi sự việc xảy ra”, không liên quan đến cái chết.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Tôn giáo/tín ngưỡng: 死後の世界/来世.
- Y học/pháp y: 死後硬直, 死後変化.
- Pháp lý/tài sản: 死後に効力を発する遺言 (di chúc có hiệu lực sau khi qua đời).
- Văn hóa: 作家の死後に未発表原稿が見つかった.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 生前(せいぜん) |
Đối nghĩa |
Khi còn sống |
Đối lập trực tiếp |
| 没後(ぼつご) |
Gần nghĩa |
Sau khi qua đời |
Thường dùng trong văn phong trang trọng |
| 来世/あの世 |
Từ liên quan |
Thế giới bên kia |
Sắc thái tôn giáo, dân gian |
| 事後(じご) |
Phân biệt |
Sau sự việc |
Không mang nghĩa “sau khi chết” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 死: chết; Âm On: シ; Kun: し(ぬ) (trong động từ 死ぬ).
- 後: sau, phía sau; Âm On: ゴ/コウ; Kun: のち/あと/うしろ.
- Từ ghép mang nghĩa “sau cái chết”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn phong trung tính, 死後 dùng để nói thời điểm khách quan. Nếu muốn lịch sự/nhẹ nhàng hơn, báo chí hay dùng 逝去後/没後. Khi nói về hiệu lực pháp lý, cấu trúc 死後に〜となる/効力を生じる rất thường gặp.
8. Câu ví dụ
- 人は死後どこへ行くのだろうか。
Con người sau khi chết sẽ đi về đâu nhỉ?
- 祖父は死後、故郷の墓に埋葬された。
Ông tôi sau khi mất đã được chôn cất ở quê.
- 作家の未完の小説が死後に出版された。
Tiểu thuyết dang dở của nhà văn được xuất bản sau khi ông qua đời.
- 死後の世界を信じる人もいれば、信じない人もいる。
Có người tin vào thế giới sau khi chết, có người không.
- 遺言は死後に効力を発する。
Di chúc có hiệu lực sau khi người lập qua đời.
- 死後硬直は時間の経過とともに進行する。
Sự co cứng tử thi tiến triển theo thời gian.
- 彼女の作品は死後に高く評価された。
Tác phẩm của cô được đánh giá cao sau khi qua đời.
- 保険金は被保険者の死後に支払われる。
Tiền bảo hiểm được chi trả sau khi người được bảo hiểm qua đời.
- 宗教によって死後観は大きく異なる。
Quan niệm về cuộc sống sau khi chết khác nhau tùy tôn giáo.
- その計画は代表者の死後、中止となった。
Kế hoạch đó đã bị dừng lại sau khi người lãnh đạo qua đời.