死守 [Tử Thủ]

ししゅ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bảo vệ đến cùng; phòng thủ quyết liệt