Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
死亡届
[Tử Vong Giới]
死亡届け
[Tử Vong Giới]
しぼうとどけ
🔊
Danh từ chung
giấy báo tử
Hán tự
死
Tử
chết
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp