死亡保険金 [Tử Vong Bảo Hiểm Kim]
しぼうほけんきん
Danh từ chung
tiền bảo hiểm tử vong; tiền bảo hiểm nhân thọ
Danh từ chung
tiền bảo hiểm tử vong; tiền bảo hiểm nhân thọ