死んだ魚の目 [Tử Ngư Mục]
しんださかなのめ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
mắt vô hồn
mắt cá chết
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
mắt vô hồn
mắt cá chết