Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
死の床
[Tử Sàng]
しのとこ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
giường bệnh
Hán tự
死
Tử
chết
床
Sàng
giường; sàn