Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歴覧
[Lịch Lãm]
れきらん
🔊
Danh từ chung
tham quan
Hán tự
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
覧
Lãm
xem xét; nhìn