Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歴女
[Lịch Nữ]
れきじょ
🔊
Danh từ chung
cô gái mê lịch sử
Hán tự
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
女
Nữ
phụ nữ