歴史的現在 [Lịch Sử Đích Hiện Tại]
れきしてきげんざい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
hiện tại lịch sử
🔗 史的現在
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
hiện tại lịch sử
🔗 史的現在