歴史物語 [Lịch Sử Vật Ngữ]
れきしものがたり
Danh từ chung
truyện lịch sử
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その物語は歴史的真実に近い。
Câu chuyện đó gần với sự thật lịch sử.