歴史時代 [Lịch Sử Thời Đại]

れきしじだい

Danh từ chung

thời kỳ lịch sử

🔗 先史時代

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたは歴史れきしのどの時代じだい研究けんきゅうしていますか。
Bạn đang nghiên cứu về thời đại lịch sử nào?