Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歴史地区
[Lịch Sử Địa Khu]
れきしちく
🔊
Danh từ chung
khu vực lịch sử
Hán tự
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
地
Địa
đất; mặt đất
区
Khu
quận; khu vực