Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歴史人口学
[Lịch Sử Nhân Khẩu Học]
れきしじんこうがく
🔊
Danh từ chung
dân số học lịch sử
Hán tự
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng
学
Học
học; khoa học