歴史の1ページ [Lịch Sử]
歴史の一ページ [Lịch Sử Nhất]
れきしのいちページ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
trang sử; sự kiện lịch sử
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
一日一日が歴史の1ページである。
Mỗi ngày là một trang sử.
その運動は日本の歴史に新しい1ページを加えた。
Phong trào đó đã thêm một trang mới vào lịch sử Nhật Bản.