歳月人を待たず [Tuổi Nguyệt Nhân Đãi]

さいげつひとをまたず

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Tục ngữ

thời gian không chờ đợi ai; thời gian và thủy triều không chờ đợi ai

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

歳月さいげつひとたず。
Thời gian không chờ đợi ai.
歳月さいげつじんたず。
Thời gian không chờ đợi một ai.