Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歯黒
[Xỉ Hắc]
鉄漿
[Thiết Tương]
はぐろ
🔊
Danh từ chung
nhuộm răng đen
🔗 お歯黒
Hán tự
歯
Xỉ
răng
黒
Hắc
đen
鉄
Thiết
sắt
漿
Tương
đồ uống