歯育て [Xỉ Dục]
はそだて
Danh từ chung
sức khỏe răng miệng (ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)
Danh từ chung
sức khỏe răng miệng (ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)