Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歯肉溝
[Xỉ Nhục Câu]
しにくこう
🔊
Danh từ chung
rãnh nướu
Hán tự
歯
Xỉ
răng
肉
Nhục
thịt
溝
Câu
rãnh; mương; cống; thoát nước; 10**32