歯科衛生士 [Xỉ Khoa Vệ Sinh Sĩ]
しかえいせいし
Danh từ chung
nhân viên vệ sinh răng miệng
JP: 椅子に横たわる私に、歯科衛生士の女性が「はい、お口を開けてください」と言ったのです。
VI: Nằm trên ghế, nữ y tá nha khoa đã nói với tôi: "Xin mở miệng ra."