Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歯科検診
[Xỉ Khoa Kiểm Chẩn]
しかけんしん
🔊
Danh từ chung
khám răng
Hán tự
歯
Xỉ
răng
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán