Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歯神経
[Xỉ Thần Kinh]
ししんけい
🔊
Danh từ chung
dây thần kinh răng
Hán tự
歯
Xỉ
răng
神
Thần
thần; tâm hồn
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc