歯石 [Xỉ Thạch]

しせき

Danh từ chung

Lĩnh vực: Nha khoa

cao răng

JP: 歯石しせきがたまっているようです。

VI: Có vẻ như cao răng đã tích tụ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

歯石しせきをとらなければなりません。
Tôi cần phải lấy cao răng.
歯石しせきっていただきたいのですが。
Tôi muốn lấy cao răng.