Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歯擦音
[Xỉ Sát Âm]
しさつおん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Ngôn ngữ học
âm xát
Hán tự
歯
Xỉ
răng
擦
Sát
cọ xát; chà
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn