歯固め [Xỉ Cố]
歯固 [Xỉ Cố]
はがため
Danh từ chung
đồ chơi cắn răng
Danh từ chung
bữa ăn cứng răng
Danh từ chung
đồ chơi cắn răng
Danh từ chung
bữa ăn cứng răng