歩調 [Bộ Điều]

ほちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

nhịp; bước; nhịp điệu

JP: そんなはやあるかないでください。あなたと歩調ほちょうをそろえることはできません。

VI: Đừng đi nhanh như vậy. Tôi không thể đi kịp bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ仲間なかま歩調ほちょうわせた。
Anh ấy đã điều chỉnh bước đi để phù hợp với bạn bè.
かれ歩調ほちょうはやくなった。
Bước đi của anh ấy nhanh hơn.
かれ着実ちゃくじつ歩調ほちょうおかのぼっていた。
Anh ấy đã leo dốc với những bước chân vững chắc.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 歩調(ほちょう)
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: nhịp bước, nhịp đi, nhịp độ/tiến độ, sự đồng bộ (về quan điểm/chiến lược)
  • Phong cách: trung tính, dùng được cả văn nói và văn viết; trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế mang sắc thái trang trọng
  • Collocation tiêu biểu: 歩調を合わせる・崩す・乱す/〜に歩調を合わせる/歩調が合う
  • Trình độ: trung–cao cấp; gặp nhiều trong bài báo, văn bản chính luận

2. Ý nghĩa chính

  • Nhịp bước, nhịp đi: Nhịp bước khi đi bộ/diễu hành. Ví dụ: 行進の歩調.
  • Nhịp độ/tiến độ (nghĩa bóng): Tốc độ, cách tiến hành của công việc, chính sách, thị trường.
  • Đồng bộ/đồng thuận: Cụm cố định 歩調を合わせる = “giữ cùng nhịp”, “đi chung nhịp” → hòa hợp lập trường, bước đi.

3. Phân biệt

  • 歩調 vs 足並み: Cả hai đều có nghĩa “nhịp bước/đồng bộ”. 足並み nhấn vào “bước chân” của từng người, thường dùng “足並みをそろえる”. 歩調 thiên về “nhịp/điệu” và xuất hiện nhiều trong văn phong chính luận.
  • 歩調 vs ペース/速度/リズム/調子:
    • ペース: nhịp độ mang tính cá nhân hoặc vận động (tốc độ chạy).
    • 速度: tốc độ định lượng, khách quan.
    • リズム: nhịp điệu (âm nhạc/sinh hoạt) thiên cảm giác.
    • 調子: tình trạng/giọng điệu/nhịp chung; nghĩa rộng hơn 歩調.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu quen thuộc: A と/に 歩調を合わせる (đi cùng nhịp với A), 歩調が合う/合わない, 歩調を崩す/乱す.
  • Ngữ cảnh: chính trị (各党が歩調を合わせる), kinh tế (利上げに歩調を合わせる), tổ chức/đội nhóm (チームの歩調を整える), quân sự/diễu hành (行進の歩調).
  • Sắc thái: “đồng bộ” không nhất thiết là “phục tùng”; thường hàm ý điều chỉnh để phù hợp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
足並み(あしなみ) Gần nghĩa Nhịp bước, bước chân; sự đồng đều Thường dùng 足並みをそろえる trong tổ chức/nhóm
ペース Từ ngoại lai gần nghĩa Nhịp độ, pace Cá nhân/thi đấu/thể thao
調子(ちょうし) Liên quan Điệu, trạng thái, nhịp Nghĩa rộng, không chỉ “bước”
同調(どうちょう) Liên quan Đồng điệu, đồng cảm, hưởng ứng Thiên về đồng ý/làm theo
逸脱(いつだつ) Đối nghĩa Lệch hướng, sai nhịp Trái với “giữ nhịp”
ばらばら Đối nghĩa (thường dùng) Tản mạn, rời rạc Thiếu đồng bộ/không cùng nhịp

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 歩: bước đi, đi bộ.
  • 調: điều/điệu, điều chỉnh, nhịp điệu.
  • Hình ảnh: “nhịp (調) của bước chân (歩)” → nhịp bước; mở rộng thành “nhịp độ/điệu phối hợp”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về sự phối hợp giữa các tổ chức, 歩調を合わせる hàm ý “đi cùng nhịp” sau khi đã điều chỉnh, không nhất thiết là phục tùng mù quáng. Trong đời sống, cụm này cũng dùng để nói về sự hòa hợp trong nhóm dự án: mọi người thống nhất tiến độ, phương pháp, mốc thời gian để “giữ nhịp” chung, tránh người đi quá nhanh hoặc quá chậm làm vỡ nhịp toàn đội.

8. Câu ví dụ

  • 行進の歩調がぴったり合っている。
    Nhịp bước của đoàn diễu hành khớp hoàn toàn.
  • 与党は政府の方針に歩調を合わせた。
    Đảng cầm quyền đã điều chỉnh để đi cùng nhịp với đường lối của chính phủ.
  • 二社は価格改定の歩調を合わせつつある。
    Hai công ty đang dần đồng bộ nhịp điều chỉnh giá.
  • 彼だけ歩調が合わず、プロジェクトが停滞した。
    Chỉ riêng anh ấy là không theo kịp nhịp, khiến dự án đình trệ.
  • 市場は米国の利上げに歩調を合わせて動いた。
    Thị trường vận động theo nhịp tăng lãi suất của Mỹ.
  • 部隊は太鼓の合図で歩調を整えた。
    Đội quân chỉnh lại nhịp bước theo hiệu lệnh trống.
  • 社内の歩調がそろわないと、施策は空回りする。
    Nếu nội bộ không đồng bộ nhịp, chính sách sẽ quay tại chỗ.
  • 彼女の説明に合わせて歩調を落とした。
    Tôi hạ nhịp lại để theo kịp phần giải thích của cô ấy.
  • 国際社会と歩調を合わせる必要がある。
    Cần đi cùng nhịp với cộng đồng quốc tế.
  • 会議ではまず歩調を合わせることが大切だ。
    Trong cuộc họp, trước hết phải thống nhất nhịp là điều quan trọng.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_5a5mpjqq8ud4ikad5di3rpb3i9, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 歩調 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?