Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歩行者空間
[Bộ Hành Giả Không Gian]
ほこうしゃくうかん
🔊
Danh từ chung
khu vực đi bộ
Hán tự
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
者
Giả
người
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
間
Gian
khoảng cách; không gian