歩留まり [Bộ Lưu]
歩留り [Bộ Lưu]
歩留 [Bộ Lưu]
歩止まり [Bộ Chỉ]
歩止り [Bộ Chỉ]
ぶどまり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000
Độ phổ biến từ: Top 35000
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tỷ lệ sản xuất
JP: 新しい製造過程は高い歩留まりを可能にする。
VI: Quá trình sản xuất mới cho phép đạt hiệu suất cao.