歩法 [Bộ Pháp]
ほほう
Danh từ chung
dáng đi của ngựa
Danh từ chung
cách đi (ví dụ: trong võ thuật, v.v.)
Danh từ chung
dáng đi của ngựa
Danh từ chung
cách đi (ví dụ: trong võ thuật, v.v.)