歩掛り [Bộ Quải]
ぶがかり
Danh từ chung
đơn vị năng suất lao động; năng suất; tỷ lệ sản xuất; giờ công
Danh từ chung
đơn vị năng suất lao động; năng suất; tỷ lệ sản xuất; giờ công