歩引き [Bộ Dẫn]
分引き [Phân Dẫn]
ぶびき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giảm giá
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giảm giá