歩き食い [Bộ Thực]
あるきぐい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vừa đi vừa ăn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vừa đi vừa ăn