Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歩きタバコ
[Bộ]
歩き煙草
[Bộ Yên Thảo]
あるきタバコ
🔊
Danh từ chung
vừa đi vừa hút thuốc
Hán tự
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
煙
Yên
khói
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo