武芸者 [Vũ Vân Giả]
武藝者 [Vũ Nghệ Giả]
ぶげいしゃ
Danh từ chung
bậc thầy võ thuật
Danh từ chung
người luyện võ
Danh từ chung
bậc thầy võ thuật
Danh từ chung
người luyện võ