武者震い [Vũ Giả Chấn]

武者振るい [Vũ Giả Chấn]

武者顫い [Vũ Giả Chiến]

むしゃぶるい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

run lên vì phấn khích