Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
武漢三鎮
[Vũ Hán Tam Trấn]
ぶかんさんちん
🔊
Danh từ chung
ba thành phố Vũ Hán
Hán tự
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
漢
Hán
Trung Quốc
三
Tam
ba
鎮
Trấn
trấn an; trung tâm bảo tồn hòa bình cổ