Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
武漢
[Vũ Hán]
ぶかん
🔊
Danh từ chung
Vũ Hán (Trung Quốc)
Hán tự
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
漢
Hán
Trung Quốc