Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
武士道の華
[Vũ Sĩ Đạo Hoa]
ぶしどうのはな
🔊
Danh từ chung
hoa của võ sĩ đạo
Hán tự
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
士
Sĩ
quý ông; học giả
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy