Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
武器査察
[Vũ Khí Tra Sát]
ぶきささつ
🔊
Danh từ chung
kiểm tra vũ khí
Hán tự
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
器
Khí
dụng cụ; khả năng
査
Tra
điều tra
察
Sát
đoán; phán đoán