Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
武器商人
[Vũ Khí Thương Nhân]
ぶきしょうにん
🔊
Danh từ chung
người buôn vũ khí
Hán tự
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
器
Khí
dụng cụ; khả năng
商
Thương
buôn bán
人
Nhân
người