Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
武力政治
[Vũ Lực Chánh Trị]
ぶりょくせいじ
🔊
Danh từ chung
chính trị quyền lực
Hán tự
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị