Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
此れ者
[Thử Giả]
是者
[Thị Giả]
これしゃ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
con bạc
Hán tự
此
Thử
này; hiện tại; tiếp theo; sắp tới; trước; đã qua
者
Giả
người
是
Thị
đúng vậy; công lý