此れっぽっち [Thử]

是っぽっち [Thị]

これっぽっち

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Khẩu ngữ  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

một chút

JP: 結婚けっこんするつもりなんかこれっぽっちもありません。

VI: Tôi không hề có ý định kết hôn chút nào.

🔗 これっぱかり