正 [Chính]
しょう
Tiền tố
📝 trước một con số
chính xác; đúng
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Từ cổ
đúng; chính xác
Danh từ chungDanh từ dùng như tiền tố
⚠️Từ cổ
📝 cũng là じょう
cao hơn; cấp trên
🔗 従・じゅ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
giám đốc; trưởng
🔗 長官・かみ