Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正面切って
[Chính Diện Thiết]
しょうめんきって
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Trạng từ
thẳng thắn
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
切
Thiết
cắt; sắc bén