Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正電極
[Chính Điện Cực]
せいでんきょく
🔊
Danh từ chung
điện cực dương; anode
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
電
Điện
điện
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48