Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正距図法
[Chính Cự Đồ Pháp]
せいきょずほう
🔊
Danh từ chung
phép chiếu đều
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
距
Cự
khoảng cách
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống